menu_book
見出し語検索結果 "đương nhiên" (1件)
đương nhiên
日本語
副当然、もちろん
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
不動産価格が賃金よりも早く上昇するのは当然のことだ。
swap_horiz
類語検索結果 "đương nhiên" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "đương nhiên" (1件)
Giá nhà đất tăng nhanh hơn tiền lương là điều đương nhiên.
不動産価格が賃金よりも早く上昇するのは当然のことだ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)